Cụm từ đi cùng với: coincidence
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “coincidence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “coincidence”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépsingular coincidencelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
curious coincidencelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
remarkable coincidencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
accidental coincidencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
odd coincidencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
strange coincidencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 575 lần
extraordinary coincidencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
undesigned coincidencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
fortuitous coincidencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
mere coincidencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
Đối chiếu cách dùng của “coincidence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.