Cụm từ đi cùng với: coastal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “coastal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “coastal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcoastal areaslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
coastal duneslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
coastal erosionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
coastal ecosystemslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
coastal wetlandslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
coastal zoneslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
coastal radiologDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
coastal regionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
caribbean coastallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
coastal floodinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
coastal promontorylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
coastal habitatslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “coastal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.