Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: coalition

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “coalition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “coalition”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
governing coalitionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
tarsal coalitionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
coalition publicalogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
coalition governmentslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
coalition ministrylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
coalition partnerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
coalition forceslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
ruling coalitionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “coalition”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.