Cụm từ đi cùng với: coal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “coal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “coal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcoal mineslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 727 lần
coal scuttlelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
glowing coallogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 448 lần
burning coallogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 580 lần
tons of coallogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 228 lần
coal mininglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
coal heaverlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
coal cellarlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
coal dustlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
hot coallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 602 lần
coal pitslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
anthracite coallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
Đối chiếu cách dùng của “coal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.