Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clinical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “clinical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clinical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
clinical trialslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
clinical psychologylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
clinical settingslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
clinical psychologistlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
clinical diagnosislogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
clinical psychologistslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
clinical presentationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
randomised clinicallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
clinical populationslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
clinical practicelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
clinical assessmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
randomized clinicallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “clinical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.