Cụm từ đi cùng với: clinch
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “clinch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “clinch”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépclinch junlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
clinch fistslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
clinch fistlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
clinch senlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
fists clinchlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
clinch teethlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
tightly clinchlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
clinch the bargainlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của “clinch”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.