Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clerical

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “clerical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clerical”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
clerical garblogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
anti clericallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
clerical divisionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
clerical attirelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
clerical brethrenlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
semi clericallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
clerical professionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
clerical vestmentslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
clerical celibacylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “clerical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.