Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clay

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “clay”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clay”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
clay pipelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 626 lần
clay pipeslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
lump of claylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 151 lần
baked claylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
henry claylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
clay countylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
austin claylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
clay tabletslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
pipe claylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
clay slatelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
lumps of claylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
tenement of claylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của “clay”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.