E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: civilisation

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “civilisation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “civilisation”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
meitei civilisationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
centres of civilisationlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần
modern civilisationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
confines of civilisationlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
european civilisationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
outpost of civilisationlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “civilisation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.