Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: civilian

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “civilian”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “civilian”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
civilian casualtieslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
iraqi civilianlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
civilian conservationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
civilian deathslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
afghan civilianlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
israeli civilianlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
palestinian civilianlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
lebanese civilianlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
vietnamese civilianlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
unarmed civilianlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “civilian”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.