Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: civil

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “civil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “civil”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
civil warlogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.644 lần
civil rightslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.860 lần
civil warslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.026 lần
civil aviationlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
civil libertieslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 379 lần
civil engineerlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 422 lần
civil servicelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.341 lần
american civillogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 963 lần
civil authoritieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
civil engineeringlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
civil societylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 801 lần
civil magistratelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần

Đối chiếu cách dùng của “civil”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.