Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: city

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “city”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “city”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
york citylogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.696 lần
capital citylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.848 lần
great citylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.205 lần
largest citylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.313 lần
kansas citylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.137 lần
ancient citylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.306 lần
city of londonlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.626 lần
city halllogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.513 lần
holy citylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.256 lần
emerald citylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.000 lần
city councillogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.087 lần
native citylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.010 lần

Đối chiếu cách dùng của “city”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.