Cụm từ đi cùng với: citizenship
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “citizenship”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “citizenship”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépdual citizenshiplogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
honorary citizenshiplogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
privileges of citizenshiplogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
digital citizenshiplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
rights of citizenshiplogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 168 lần
organizational citizenshiplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
citizenship consultantslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “citizenship”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.