Cụm từ đi cùng với: citizen
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “citizen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “citizen”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfellow citizenlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.197 lần
american citizenlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.515 lần
prominent citizenlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần
respectable citizenlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 358 lần
roman citizenlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
private citizenlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 487 lần
wealthy citizenlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
abiding citizenlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
loyal citizenlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
leading citizenlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 318 lần
peaceful citizenlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
worthy citizenlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 302 lần
Đối chiếu cách dùng của “citizen”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.