Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: circumstance

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “circumstance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “circumstance”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ordinary circumstancelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.559 lần
similar circumstancelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.586 lần
peculiar circumstancelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.218 lần
circumstance connectedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 947 lần
existing circumstancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 668 lần
present circumstancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.858 lần
favourable circumstancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 649 lần
circumstance attendinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 621 lần
adverse circumstancelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 517 lần
extenuating circumstancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 472 lần
fortunate circumstancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 566 lần
suspicious circumstancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 509 lần

Đối chiếu cách dùng của “circumstance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.