Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chronology

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “chronology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chronology”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
masoretic chronologylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
biblical chronologylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
mesoamerican chronologylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “chronology”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.