Cụm từ đi cùng với: chronological
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “chronological”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “chronological”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépchronological breakdownlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
chronological sequencelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
chronological summarylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “chronological”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.