Cụm từ đi cùng với: chromosome
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chromosome”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “chromosome”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphomologous chromosomelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
holocentric chromosomelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
bacterial chromosomelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
eukaryotic chromosomelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
coli chromosomelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
sex chromosomelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
artificial chromosomelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
autosomal chromosomelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
cell's chromosomelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
duplicated chromosomelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
xy chromosomelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
paired chromosomelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “chromosome”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.