Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: childhood

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “childhood”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “childhood”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
earliest childhoodlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 533 lần
early childhoodlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.271 lần
childhood obesitylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
childhood traumalogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
childhood experienceslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
adverse childhoodlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
memories of childhoodlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 87 lần
childhood upwardslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần

Đối chiếu cách dùng của “childhood”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.