Cụm từ đi cùng với: child
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “child”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “child”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéppoor childlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.234 lần
dear childlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.893 lần
little childlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.717 lần
like a childlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.839 lần
young childlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.270 lần
mere childlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.572 lần
four childlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.924 lần
sick childlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.415 lần
younger childlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.342 lần
Đối chiếu cách dùng của “child”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.