Cụm từ đi cùng với: chemotherapy
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “chemotherapy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “chemotherapy”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépadjuvant chemotherapylogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
undergoing chemotherapylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
intensive chemotherapylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
surgery chemotherapylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
chemotherapy treatmentslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
chemotherapy drugslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “chemotherapy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.