Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chemistry

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chemistry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chemistry”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
organic chemistrylogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
inorganic chemistrylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
analytical chemistrylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
physics chemistrylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
organometallic chemistrylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
prize in chemistrylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 187 lần
combinatorial chemistrylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
computational chemistrylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
chemistry biologylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
agricultural chemistrylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
quantum chemistrylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
chemistry physicslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần

Đối chiếu cách dùng của “chemistry”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.