Cụm từ đi cùng với: cheek
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cheek”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cheek”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprosy cheeklogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.096 lần
cheek flushedlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.698 lần
pale cheeklogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.835 lần
flushed cheeklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.361 lần
cheek boneslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.300 lần
glowing cheeklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 777 lần
cheek glowedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 672 lần
hollow cheeklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 717 lần
red cheeklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.264 lần
burning cheeklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 653 lần
pink cheeklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 503 lần
sunken cheeklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 413 lần
Đối chiếu cách dùng của “cheek”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.