Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chariot

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “chariot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chariot”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
chariot wheelslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 411 lần
triumphal chariotlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
gilded chariotlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
chariot raceslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
pharaoh's chariotlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
chariot drawnlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
fiery chariotlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
travelling chariotlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
wheeled chariotlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của “chariot”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.