Cụm từ đi cùng với: characteristic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “characteristic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “characteristic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdistinguishing characteristiclogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
characteristic featurelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
distinctive characteristiclogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
physical characteristiclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
peculiar characteristiclogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
essential characteristiclogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
prominent characteristiclogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
defining characteristiclogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
chief characteristiclogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
eminently characteristiclogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
characteristic traitslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
characteristic featureslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
Đối chiếu cách dùng của “characteristic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.