Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chaos

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “chaos”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chaos”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
chaos emeraldslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
chaos of conflictinglogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
chaos vanquishedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “chaos”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.