Cụm từ đi cùng với: change
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “change”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “change”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsudden changelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.635 lần
climate changelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.923 lần
change the subjectlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.848 lần
change colourlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.637 lần
suddenly changelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.993 lần
change placeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.478 lần
change intologDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.576 lần
great changelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.703 lần
change of scenelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.251 lần
change colorlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.064 lần
change sincelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.883 lần
change the conversationlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.070 lần
Đối chiếu cách dùng của “change”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.