Cụm từ đi cùng với: champagne
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “champagne”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “champagne”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbottle of champagnelogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 627 lần
champagne corkslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
bottles of champagnelogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 217 lần
iced champagnelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
champagne bottleslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
glass of champagnelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 522 lần
drinking champagnelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
champagne bottlelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
champagne supperslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
glasses of champagnelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 96 lần
popping of champagnelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
pint of champagnelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
Đối chiếu cách dùng của “champagne”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.