E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chamber

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chamber”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chamber”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ante chamberlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.310 lần
council chamberlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.092 lần
bed chamberlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.033 lần
chamber of deputieslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 577 lần
upper chamberlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 718 lần
inner chamberlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 556 lần
chamber of commercelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 480 lần
guest chamberlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 579 lần
sick chamberlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 747 lần
adjoining chamberlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 379 lần
audience chamberlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
sleeping chamberlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 440 lần

Đối chiếu cách dùng của “chamber”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.