Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chairman

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “chairman”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chairman”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
vice chairmanlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
deputy chairmanlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
chairman of directorslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
voigt chairmanlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
elected chairmanlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
chairman of committeeslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
executive chairmanlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của “chairman”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.