Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ceremony

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ceremony”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ceremony”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
religious ceremonylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 813 lần
marriage ceremonylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.181 lần
perform the ceremonylogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 367 lần
funeral ceremonylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
scant ceremonylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
wedding ceremonylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
solemn ceremonylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
performed the ceremonylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 224 lần
opening ceremonylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần
ceremony performedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
awards ceremonylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
nuptial ceremonylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần

Đối chiếu cách dùng của “ceremony”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.