Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: century

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “century”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “century”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
th centurylogDice 11.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18.413 lần
nineteenth centurylogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.271 lần
eighteenth centurylogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.569 lần
sixteenth centurylogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.869 lần
seventeenth centurylogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.673 lần
twentieth centurylogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.126 lần
fifteenth centurylogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.820 lần
thirteenth centurylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.282 lần
century agologDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.226 lần
fourteenth centurylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.232 lần
twelfth centurylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 973 lần
century bclogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 724 lần

Đối chiếu cách dùng của “century”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.