Cụm từ đi cùng với: cemetery
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “cemetery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cemetery”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéplachaise cemeterylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
greenwood cemeterylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
highgate cemeterylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
cemetery of callistuslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
vaugirard cemeterylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
protestant cemeterylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
montmartre cemeterylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
jewish cemeterylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
Đối chiếu cách dùng của “cemetery”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.