Cụm từ đi cùng với: celebration
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “celebration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “celebration”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépjubilee celebrationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
centennial celebrationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
anniversary celebrationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
centenary celebrationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
birthday celebrationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
annual celebrationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
Đối chiếu cách dùng của “celebration”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.