E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cave

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “cave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cave”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
cave dwellerslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 226 lần
mammoth cavelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
cave of montesinoslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
cave paintingslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần

Đối chiếu cách dùng của “cave”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.