Cụm từ đi cùng với: casual
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “casual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “casual”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcasual observerlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 506 lần
casual passerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
casual acquaintanceslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
casual remarklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
casual glancelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
casual acquaintancelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
casual wardlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
casual visitorlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
casual wardslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
casual observerslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
casual remarkslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
casual spectatorlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “casual”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.