Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cassette

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “cassette”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cassette”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
cassette tapeslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
vhs cassettelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
cassette vertelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
cassette mutagenesislogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
cassette tapelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
cassette recorderlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
audio cassettelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “cassette”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.