Cụm từ đi cùng với: cashier
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “cashier”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cashier”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépdefaulting cashierlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
assistant cashierlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
cashier hathawaylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
absconding cashierlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “cashier”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.