Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cash

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cash”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cash”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cash flowslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 252 lần
cash flowlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 313 lần
cash registerlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
cash boxlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 542 lần
cash paymentslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
cash cropslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
cash paymentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
cash drawerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
dollars in cashlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 193 lần
spare cashlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
hard cashlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 543 lần
petty cashlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của “cash”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.