Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: case

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “case”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “case”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
many caselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.167 lần
either caselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.006 lần
case studylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.284 lần
present caselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.788 lần
particular caselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.216 lần
special caselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.028 lần
cigar caselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 891 lần
glass caselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.082 lần
dressing caselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 848 lần
case of needlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.254 lần
latter caselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 973 lần
case studieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 780 lần

Đối chiếu cách dùng của “case”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.