Cụm từ đi cùng với: carve
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “carve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “carve”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprichly carvelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 448 lần
carve oaklogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 619 lần
elaborately carvelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
curiously carvelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
carve knifelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
carve ivorylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
beautifully carvelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần
rudely carvelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
quaintly carvelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
exquisitely carvelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
finely carvelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
carve oakenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
Đối chiếu cách dùng của “carve”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.