Cụm từ đi cùng với: cartridge
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “cartridge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cartridge”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépblank cartridgelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 273 lần
dynamite cartridgelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
cartridge beltslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
cartridge beltlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
cartridge boxeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
cartridge pouchlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
ball cartridgelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
buckshot cartridgelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
cartridge poucheslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
Đối chiếu cách dùng của “cartridge”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.