Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cartoon

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “cartoon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cartoon”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
cartoon networklogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
cartoon network'slogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
cartoon depictinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
raphael's cartoonlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
editorial cartoonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
bros cartoonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
aired on cartoonlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
muhammad cartoonlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “cartoon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.