Cụm từ đi cùng với: carrot
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “carrot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “carrot”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépturnips carrotlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
carrot turnipslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
carrot parsnipslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
beets carrotlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
onions carrotlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
cabbages carrotlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
carrot beetslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
carrot comptonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
potatoes carrotlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
carrot cabbageslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
carrot celerylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
marmalade of carrotlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “carrot”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.