Cụm từ đi cùng với: carriage
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “carriage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “carriage”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprailway carriagelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.304 lần
carriage drovelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.524 lần
pony carriagelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.058 lần
carriage wheelslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 900 lần
carriage stoppedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.421 lần
carriage rolledlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 879 lần
travelling carriagelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 739 lần
class carriagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 762 lần
carriage drivelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 624 lần
gun carriagelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 542 lần
carriage drawnlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 603 lần
carriage windowlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 711 lần
Đối chiếu cách dùng của “carriage”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.