Cụm từ đi cùng với: carpet
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “carpet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “carpet”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcarpet baglogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.527 lần
turkey carpetlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
rag carpetlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
persian carpetlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
carpet bagslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
brussels carpetlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
velvet carpetlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
thick carpetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 385 lần
carpet slipperslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
soft carpetlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
magic carpetlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
stair carpetlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
Đối chiếu cách dùng của “carpet”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.