Cụm từ đi cùng với: career
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “career”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “career”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépprofessional careerlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 520 lần
political careerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 583 lần
military careerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 480 lần
brilliant careerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 382 lần
literary careerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
solo careerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
successful careerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
future careerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 507 lần
subsequent careerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
acting careerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
adventurous careerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
coaching careerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
Đối chiếu cách dùng của “career”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.