Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cardboard

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “cardboard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cardboard”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
cardboard boxeslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
corrugated cardboardlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
perforated cardboardlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “cardboard”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.