Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: capitalism

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “capitalism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “capitalism”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
anarcho capitalismlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
surveillance capitalismlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
crony capitalismlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
faire capitalismlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
emergence of capitalismlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “capitalism”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.