E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: canoe

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “canoe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “canoe”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
bark canoelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 586 lần
birch canoelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
fleet of canoelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 218 lần
indian canoelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
canvas canoelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
frail canoelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
canoe paddledlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần

Đối chiếu cách dùng của “canoe”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.